trash can

træʃ kæn
trash·kan2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thùng rác

Cách dùng · Usage

“Trash can” chỉ thùng để bỏ rác, nhất là trong tiếng Anh Mỹ, thường ở trong phòng, dưới bàn hoặc ngoài sân. Ở công ty, nó nằm cạnh máy in; ở trường, học sinh bỏ giấy nháp vào đó; ở nhà, bạn thay túi trong trash can bếp. Dễ nhầm với “trash”: trash là rác, trash can là đồ chứa rác. Cụm rất thường gặp: “put it in the trash can”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “ném rác vào thùng”, người học viết “throw the cup into trash can” và bỏ the. Với vật cụ thể cần mạo từ: “throw the cup in the trash can.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

trash canTừ Mỹ cho thùng rác, nhất là loại nhỏ trong nhà hoặc văn phòng.
binThường dùng trong tiếng Anh Anh, hoặc trong các cụm như recycling bin.
garbage canTừ Mỹ khác cho thùng rác, hay gợi rác sinh hoạt và thức ăn thừa.
dumpsterThùng rác lớn đặt ngoài tòa nhà để gom nhiều rác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The trash can is under the desk.

Thùng rác ở dưới gầm bàn.

💡 lunch

Put the cup in the trash can.

Bỏ chiếc cốc vào thùng rác.

💡 email

Please move the trash can.

Xin hãy di chuyển thùng rác.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw it in the trash canném vào thùng rác
empty the trash canđổ thùng rác
kitchen trash canthùng rác nhà bếp
trash can lidnắp thùng rác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1