Nghĩa · Meaning
bật (điện, thiết bị)
Cách dùng · Usage
Turn on được dùng khi bật thiết bị, đèn, màn hình hoặc máy móc để chúng bắt đầu hoạt động. Ở công việc: turn on máy chiếu trước buổi thuyết trình; khi học: bật laptop vào lớp online; ở nhà: bật đèn bếp. Dễ nhầm với open: open là mở cửa, file, ứng dụng; turn on là cấp điện hoặc kích hoạt thiết bị. Cụm tự nhiên: turn on the lights, turn on the computer.
Sắc thái · Nuance
“Bật” trong tiếng Việt bao phủ nhiều việc, còn turn on nhấn mạnh làm thiết bị bắt đầu hoạt động. Nó là cụm động từ đời thường cho đèn, TV, máy sưởi, máy tính; không trang trọng như “activate.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn on the screen.”
Vui lòng bật màn hình.
“I turn on my laptop.”
Tôi bật máy tính xách tay của mình.
“Turn on email alerts, please.”
Xin hãy bật thông báo email lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn on→turn‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- email alerts→email‿alertsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →