type

taɪp
teyep1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gõ, nhập (bàn phím)

Cách dùng · Usage

Type là động từ dùng khi nhập chữ bằng bàn phím điện thoại, máy tính hoặc máy tính bảng. Ở công sở: type báo cáo; trong học tập: type câu trả lời vào biểu mẫu; đời thường: type mật khẩu khi đăng nhập. Dễ nhầm với write: write có thể là viết tay hoặc sáng tác nội dung, còn type chỉ hành động gõ. Cụm phổ biến: type your name, type in a password.

Phân biệt từ đồng nghĩa

typeTạo chữ bằng bàn phím, nhấn vào thao tác nhập ký tự.
writeRộng hơn, có thể viết tay hoặc soạn nội dung bằng máy.
enterNhập giá trị vào hệ thống, hợp với mật khẩu hoặc biểu mẫu.
inputKỹ thuật hơn, thường dùng khi nói về dữ liệu hoặc chương trình.
textLà gửi tin nhắn điện thoại khi dùng như động từ, khác type.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

Please type your name here.

Xin hãy gõ tên của bạn vào đây.

💡 technology

Type your password to log in.

Nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • log inlog‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

She can type very fast.

Cô ấy có thể gõ phím rất nhanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

type your passwordnhập mật khẩu
type on a keyboardgõ trên bàn phím
type in your namenhập tên của bạn
type a messagegõ một tin nhắn
this type of musicloại nhạc này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1