Nghĩa · Meaning
gõ, nhập (bàn phím)
Cách dùng · Usage
Type là động từ dùng khi nhập chữ bằng bàn phím điện thoại, máy tính hoặc máy tính bảng. Ở công sở: type báo cáo; trong học tập: type câu trả lời vào biểu mẫu; đời thường: type mật khẩu khi đăng nhập. Dễ nhầm với write: write có thể là viết tay hoặc sáng tác nội dung, còn type chỉ hành động gõ. Cụm phổ biến: type your name, type in a password.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please type your name here.”
Xin hãy gõ tên của bạn vào đây.
“Type your password to log in.”
Nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She can type very fast.”
Cô ấy có thể gõ phím rất nhanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →