umbrella stand

ʌmˈbrelə stænd
uhm·BREH·luh·stand4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giá để ô (dù)

Cách dùng · Usage

Umbrella stand được dùng khi nói đến vật đặt gần cửa để cắm ô ướt hoặc ô khô cho gọn. Ở văn phòng, khách để ô trong stand ở lễ tân; ở trường, học sinh cắm ô ngoài lớp; ở nhà, gia đình đặt nó cạnh tủ giày. Đừng nhầm với coat rack: coat rack treo áo, còn umbrella stand giữ ô đứng. Cụm tự nhiên: leave your umbrella in the stand.

Phân biệt từ đồng nghĩa

umbrella standGiá đặt trên sàn để cắm ô thẳng đứng ở lối vào.
umbrella holderRộng hơn, có thể là bất kỳ bộ phận hay vật giữ ô nào.
rackGiá hoặc kệ để treo, đặt nhiều vật, không riêng ô.
standNói chung là giá đỡ đứng, cần ngữ cảnh để biết dùng cho ô.
holderTừ rộng cho vật giữ đồ, không nói rõ hình dạng hay vị trí đặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The umbrella stand is by the door.

Giá để ô nằm cạnh cửa.

💡 lunch

Leave your umbrella in the stand.

Hãy để ô của bạn vào giá.

💡 email

There is an umbrella stand in the lobby.

Có một giá để ô ở sảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an umbrellaan‿umbrellaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the umbrella in the standđặt ô vào giá
by the umbrella standcạnh giá để ô
a metal umbrella standgiá ô bằng kim loại
near the entrancegần lối vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1