USB stick
ˌjuː es ˈbiː stɪk
yoo·ehs·BEE·stihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3
Nghĩa · Meaning
thẻ nhớ USB
Cách dùng · Usage
Cách gọi đời thường cho thiết bị nhỏ cắm vào máy tính để chép file, mang tài liệu, cài phần mềm. Hay nói my USB stick, on a USB stick, plug in a USB stick.
Phân biệt từ đồng nghĩa
USB stickCách gọi thân mật cho thiết bị lưu trữ nhỏ cắm vào cổng USB.
flash driveTên phổ biến và hơi chính thức hơn cho thiết bị lưu trữ USB.
thumb driveCách gọi thân mật, đặc biệt trong tiếng Mỹ, dựa trên kích thước nhỏ.
external hard driveỔ cứng ngoài lớn hơn nhiều, khác dung lượng, hình dạng và cách dùng.
memory cardThẻ nhớ nhỏ dùng cho máy ảnh hoặc điện thoại, không cắm trực tiếp như USB stick.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The file is on my USB stick.”
Tập tin nằm trong thẻ USB của tôi.
💡 lunch
“I left my USB stick at my desk.”
Tôi để quên thẻ USB ở bàn làm việc.
💡 email
“Please bring the USB stick.”
Xin vui lòng mang thẻ USB đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
plug in the USB stickcắm USB vào
save files to a USB sticklưu file vào USB
copy it from the USB stickchép từ USB
remove the USB stickrút USB ra
a flash driveổ USB
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →