use the stairs

juːz ðə sterz
yooz·thuh·stehrz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dùng cầu thang

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói cách di chuyển trong tòa nhà: thang máy đông, báo cháy, hoặc muốn vận động nhẹ sau bữa trưa. Cụm này rất đời thường, thường xuất hiện trên biển báo, email nội bộ, lời nhắc ở văn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take the stairsMang sắc thái chọn cầu thang trong các lựa chọn, hay dùng khi nói thói quen.
use the stairsTrung tính hơn trong hướng dẫn sử dụng cơ sở vật chất hoặc lối đi.
climb the stairsNhấn mạnh động tác leo lên và công sức của cơ thể.
go down the stairsNêu rõ hướng di chuyển là đi xuống cầu thang.
stairsChỉ các bậc thang được bước lên hoặc xuống.
stairwellChỉ khu vực hoặc buồng chứa cầu thang trong tòa nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Use the stairs after lunch if the lift is busy.

Hãy dùng cầu thang sau bữa trưa nếu thang máy đông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stairs afterstairs‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch iflunch‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lift islift‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to use the stairs today.

Email nói hôm nay hãy dùng cầu thang.

🤝 interview

Use the stairs to reach the interview room.

Hãy dùng cầu thang để đến phòng phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the stairs insteadđi cầu thang thay vào đó
please use the stairsvui lòng đi cầu thang
use the stairs in an emergencyđi thang bộ khi khẩn cấp
use the stairs to the second floorđi cầu thang lên tầng hai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1