Nghĩa · Meaning
âm lượng
Cách dùng · Usage
Volume nói về mức âm thanh của TV, điện thoại, loa hay tai nghe. Ở công việc, turn down the volume trong cuộc họp online; khi học, raise the volume của bài nghe; ở nhà, set the volume low ban đêm. Dễ nhầm với sound: sound là âm thanh nói chung, volume là độ to nhỏ. Cụm rất thường dùng: turn up/down the volume.
Sắc thái · Nuance
“Âm lượng” là nghĩa quen thuộc, nhưng “volume” còn là độ lớn không gian hoặc tập sách. Khi nói âm thanh, từ này rất trung tính; không mang nghĩa “ồn ào”, mà chỉ mức to nhỏ có thể chỉnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn down the volume.”
Xin hãy vặn nhỏ âm lượng.
“The volume is too low, I can't hear it.”
Âm lượng quá nhỏ, tôi không nghe được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- volume is→volume‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- low I→low‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hear it→hear‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Turn up the volume, I like this song.”
Vặn to âm lượng lên, tôi thích bài này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn up→turn‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- volume I→volume‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →