volume

ˈvɑːljuːm
VAHL·yoom2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

âm lượng

Cách dùng · Usage

Volume nói về mức âm thanh của TV, điện thoại, loa hay tai nghe. Ở công việc, turn down the volume trong cuộc họp online; khi học, raise the volume của bài nghe; ở nhà, set the volume low ban đêm. Dễ nhầm với sound: sound là âm thanh nói chung, volume là độ to nhỏ. Cụm rất thường dùng: turn up/down the volume.

Sắc thái · Nuance

“Âm lượng” là nghĩa quen thuộc, nhưng “volume” còn là độ lớn không gian hoặc tập sách. Khi nói âm thanh, từ này rất trung tính; không mang nghĩa “ồn ào”, mà chỉ mức to nhỏ có thể chỉnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soundÂm thanh nghe được nói chung, phạm vi rộng hơn mức âm lượng.
noiseÂm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu, sắc thái tiêu cực.
loudnessMức độ nghe to nhỏ theo cảm nhận, khá trừu tượng.
volumeMức âm lượng có thể điều chỉnh trên thiết bị.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

Please turn down the volume.

Xin hãy vặn nhỏ âm lượng.

💡 technology

The volume is too low, I can't hear it.

Âm lượng quá nhỏ, tôi không nghe được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • volume isvolume‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • low Ilow‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hear ithear‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

Turn up the volume, I like this song.

Vặn to âm lượng lên, tôi thích bài này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn upturn‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • volume Ivolume‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn up the volumetăng âm lượng
turn down the volumegiảm âm lượng
lower the volumehạ âm lượng
volume controlnút chỉnh âm lượng
at low volumeở âm lượng thấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1