wake up early
Nghĩa · Meaning
dậy sớm
Cách dùng · Usage
Wake up early nói về việc tỉnh dậy sớm hơn giờ bình thường hoặc đủ sớm cho một kế hoạch. Ở công việc: wake up early for a meeting; khi học: wake up early to review notes; đời thường: wake up early for a trip. Dễ lẫn với get up early: wake up là tỉnh giấc, get up là rời khỏi giường. Cụm tự nhiên: wake up early in the morning, try to wake up early.
Sắc thái · Nuance
“Dậy sớm” trong tiếng Việt có thể bao gồm cả rời giường và bắt đầu ngày mới. Wake up early chỉ nhấn mạnh lúc tỉnh ngủ sớm; muốn nói ra khỏi giường thì dùng get up early.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wake up early every morning for school.”
Tôi dậy sớm mỗi sáng để đi học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wake up→wake‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you wake up early this morning?”
Sáng nay bạn có dậy sớm không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- wake up→wake‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wake up early to run with my friends.”
Tôi dậy sớm để chạy bộ với bạn bè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wake up→wake‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →