Nghĩa · Meaning
đi bộ nhanh
Cách dùng · Usage
“Walk fast” nói về đi bộ với tốc độ nhanh, nhưng vẫn là đi, không chạy. Ở công việc: đi nhanh tới phòng họp; khi học: băng qua sân trường để kịp lớp; đời thường: đi nhanh tới quán ăn vì trễ hẹn. Dễ nhầm với “run”: “run” có nhịp chạy và mạnh hơn; “walk quickly” trang trọng hơn một chút. Cụm thường gặp: “walk fast to catch the bus”.
Sắc thái · Nuance
“Đi bộ nhanh” có thể khiến người Việt nghĩ là “đi nhanh” nói chung. Walk fast vẫn là đi bằng chân, không chạy; nó nhấn tốc độ bước chân trong tình huống thực tế, khá trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “đi nhanh” cho nhiều kiểu di chuyển, người Việt có thể nói “I walked fast by motorbike”. Walk chỉ dùng khi đi bộ; đúng là “I rode fast” hoặc “went fast by motorbike”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to walk fast to the lunch place.”
Chúng ta cần đi bộ nhanh đến chỗ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I saw the email late, so I walked fast.”
Tôi thấy email muộn nên đã đi bộ nhanh.
“Do not walk fast into the interview room.”
Đừng đi bộ nhanh vào phòng phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →