wall

wɔl
wawl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bức tường

Cách dùng · Usage

Wall được chọn khi nói về mặt đứng ngăn phòng, bao quanh nhà, hoặc nơi treo đồ. Ở công ty, lịch họp treo on the wall; trong lớp, bản đồ nằm trên wall; ở nhà, gia đình painted the wall blue. Dễ lẫn với fence: fence là hàng rào ngoài sân, còn wall thường cứng, cao, thuộc nhà hoặc công trình. Cụm hay gặp: against the wall, nghĩa là sát tường hoặc bị dồn vào thế khó.

Sắc thái · Nuance

“Bức tường” làm người Việt dễ nghĩ tới cả tường trong nhà lẫn tường rào. Wall là từ chung, nhưng trong nhà thường là mặt đứng của phòng; ngoài trời vẫn dùng được, còn fence là hàng rào không xây đặc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “trên tường”, người Việt đôi khi nói đúng “on the wall” nhưng sai với hoạt động: “paint on the wall blue”. Cấu trúc đúng là “paint the wall blue”; đồ treo thì “on the wall”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fenceLà hàng rào tạo ranh giới, thường ở ngoài trời.
barrierNhấn mạnh chức năng chặn lại hoặc cản trở.
partitionLà vách ngăn chia phòng hay khu vực bên trong.
wallChỉ bức tường chắc trong cấu trúc nhà hoặc công trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

There is a big clock on the wall.

Có một chiếc đồng hồ lớn trên tường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clock onclock‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

We painted the wall blue.

Chúng tôi sơn tường màu xanh.

👨‍👩‍👧 family

Family photos hang on the wall.

Những bức ảnh gia đình treo trên tường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photosphoᴅosÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hang onhang‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean against the walldựa vào tường
a white wallmột bức tường trắng
write on the wallviết lên tường
knock down a wallphá đổ một bức tường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1