wash

wɑʃ
wahsh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rửa, giặt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng wash khi nói làm sạch bằng nước, thường có xà phòng. Ở chỗ làm, bạn wash your hands trước khi vào bếp hoặc phòng khám. Khi học, có thể wash a paintbrush sau giờ mỹ thuật. Trong đời sống, wash the dishes hay wash clothes. Dễ nhầm với clean: clean rộng hơn, có thể lau, quét, dọn; wash luôn gắn với nước. Cụm quen thuộc: wash your hands, wash the dishes.

Sắc thái · Nuance

“Rửa, giặt” tách rõ theo đồ vật trong tiếng Việt, nhưng wash bao phủ cả rửa bằng nước và giặt đồ. Từ này trung tính, đời thường; không tự mang nghĩa “tắm” trừ vài cụm như wash yourself.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “rửa” cho chén và “lau” cho sàn, người học dễ viết “clean the dishes” hoặc “clean the floor with water.” Tự nhiên hơn là “wash the dishes” và “wash the floor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

washChỉ việc rửa hoặc giặt bằng nước nói chung.
rinseChỉ xả lại bằng nước để trôi xà phòng hay chất bẩn.
cleanRộng hơn, là làm sạch dù có dùng nước hay không.
scrubChỉ chà mạnh để đánh bật vết bẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I wash my hands before I eat.

Tôi rửa tay trước khi ăn.

💡 home

Please wash the dishes after dinner.

Vui lòng rửa chén sau bữa tối.

👨‍👩‍👧 family

Mom washes the clothes on Sunday.

Mẹ giặt quần áo vào Chủ nhật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wash with soaprửa bằng xà phòng
wash the floorrửa sàn nhà
wash your hairgội đầu
wash the towelsgiặt khăn tắm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1