watch a movie

wɑːtʃ ə ˈmuːvi
wahch·uh·MOO·vee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xem phim

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “watch a movie” khi nói việc ngồi xem trọn một bộ phim trên TV, máy tính, rạp hoặc nền tảng streaming. Ở công sở: rủ đồng nghiệp xem phim sau giờ làm; khi học: xem phim tiếng Anh để luyện nghe; đời thường: chọn phim tối cuối tuần. Dễ nhầm với “see a movie”: “see” thường gợi đi rạp hoặc trải nghiệm phim. Cụm quen: “watch a movie together”.

Sắc thái · Nuance

“Xem phim” trong tiếng Việt có thể là xem rạp, xem TV hay lướt phim ngắn. “Watch a movie” nhấn mạnh ngồi theo dõi trọn một bộ phim, giọng tự nhiên, đời thường; không trang trọng như “view a film.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

watch a movieCách nói chung khi xem phim ở nhà hoặc trên màn hình thiết bị.
see a movieThường dùng khi nói về trải nghiệm hoặc cuộc hẹn đi xem phim ở rạp.
stream a movieNêu rõ cách xem là phát qua Internet bằng dịch vụ như Netflix.
view a filmTrang trọng hoặc mang sắc thái phê bình, nên cứng khi nói chuyện với bạn bè.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

Let's watch a movie together after dinner.

Sau bữa tối chúng ta cùng xem phim nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • together aftertogether‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Want to watch a movie tonight?

Tối nay bạn muốn xem phim không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

My friends and I watch a movie every Friday.

Bạn bè và tôi xem phim mỗi thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • friends andfriends‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch a movie tonightxem phim tối nay
watch a movie at homexem phim ở nhà
watch a movie togethercùng nhau xem phim
watch a scary moviexem phim kinh dị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1