water

ˈwɔtər
WAW·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nước

Cách dùng · Usage

“Water” là từ dùng cho nước nói chung, khi uống, nấu ăn, tưới cây hoặc nói về nguồn nước. Ở công việc: “bring water to the meeting”; khi học: “measure water in science class”; đời thường: “drink a glass of water.” Dễ nhầm với “juice” hay “soda”: đó là đồ uống có vị; water là nước không vị. Cụm tự nhiên: “a glass of water”, “drinking water”, “tap water.”

Sắc thái · Nuance

“Nước” trong tiếng Việt còn chỉ quốc gia, nước màu, nước chấm, nước đi. “Water” ở nghĩa này chỉ chất lỏng uống hoặc dùng hằng ngày; là danh từ không đếm được, trung tính, không mang nghĩa “nước” như đất nước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học dễ nói “many waters” khi muốn nói nhiều nước uống. Sai: “I drink many waters.” Đúng: “I drink a lot of water” hoặc “two bottles of water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

waterChỉ nước, chất lỏng cơ bản dùng để uống hoặc sinh hoạt.
beverageRộng hơn, chỉ đồ uống nói chung.
liquidChỉ trạng thái chất lỏng, mang sắc thái khoa học hơn.
sparkling waterChỉ nước có ga, thường không ngọt như soda.
sodaChỉ nước ngọt có ga, thường có đường hoặc hương vị.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

Drink a lot of water every day.

Uống nhiều nước mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Can I have a glass of water?

Tôi có thể xin một cốc nước không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • glass ofglass‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Boil the water for the noodles.

Đun sôi nước để nấu mì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bottle of watermột chai nước
boil waterđun sôi nước
tap waternước máy
water the plantstưới cây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1