wear a badge

wer ə bædʒ
wehr·uh·baj3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đeo thẻ tên

Cách dùng · Usage

Wear a badge được dùng khi quy định yêu cầu đeo thẻ nhận diện trên áo, dây đeo hoặc kẹp. Ở công việc, khách vào văn phòng phải wear a badge; khi học, sinh viên dự hội thảo đeo thẻ tên; đời thường, tình nguyện viên ở sự kiện đeo huy hiệu. Dễ nhầm với carry a badge: carry chỉ mang theo, wear là đeo thấy được. Cụm hay gặp: wear a visitor badge.

Sắc thái · Nuance

“Đeo thẻ tên” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là thẻ ghi tên. Wear a badge rộng hơn: thẻ ra vào, thẻ khách, huy hiệu công ty; sắc thái thực tế, dùng trong hướng dẫn nơi làm việc hoặc sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “wear badge” vì tiếng Việt không dùng mạo từ: “Everyone must wear badge.” Tiếng Anh cần a/the khi nói một thẻ cụ thể: “Everyone must wear a badge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wear a badgeNói trạng thái đang đeo hoặc gắn thẻ để người khác thấy.
put on a badgeChỉ khoảnh khắc vừa đeo hoặc gắn thẻ lên người.
carry a badgeNghĩa là mang theo trong túi hoặc cặp, không nhất thiết đeo lộ ra.
show a badgeChỉ lúc đưa thẻ ra để xác minh danh tính hoặc quyền hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Wear a badge at the visitor lunch.

Hãy đeo thẻ tên tại bữa trưa dành cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • badge atbadge‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says everyone must wear a badge.

Email nói mọi người phải đeo thẻ tên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says everyonesays‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Wear a badge while you wait for the interview.

Hãy đeo thẻ tên trong khi bạn đợi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear a name badgeđeo thẻ ghi tên
wear a security badgeđeo thẻ an ninh
wear a badge around your neckđeo thẻ quanh cổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1