wife

waɪf
weyef1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vợ

Cách dùng · Usage

Wife được dùng khi nói về người phụ nữ đã kết hôn với ai đó, thường trong ngữ cảnh gia đình nhưng cũng gặp ở chỗ làm. Ở công ty: my wife is a teacher khi giới thiệu gia đình; ở lớp: viết câu về his wife; đời thường: call my wife before dinner. Dễ lẫn với woman hoặc girlfriend: wife có quan hệ hôn nhân, girlfriend thì chưa chắc. Cụm quen thuộc: husband and wife, my wife and I.

Sắc thái · Nuance

“Vợ” trong tiếng Việt có thể đi thẳng với đại từ hoặc tên thân mật. Wife trong tiếng Anh là danh từ quan hệ hôn nhân chính thức; khi nói với người ngoài, “my wife” tự nhiên hơn “my woman” hay “the wife”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wifeChỉ người vợ, tức bạn đời nữ trong hôn nhân.
husbandChỉ người chồng, bạn đời nam trong hôn nhân.
girlfriendChỉ bạn gái chưa kết hôn, khác với wife.
spouseCách gọi trung lập cho vợ hoặc chồng.
partnerCó thể chỉ bạn đời mà không nói rõ hôn nhân hay giới tính.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

His wife is a nurse at the hospital.

Vợ anh ấy là y tá tại bệnh viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wife iswife‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nurse atnurse‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hospitalhospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My wife makes great coffee.

Vợ tôi pha cà phê rất ngon.

💡 home

He and his wife bought a new house.

Anh ấy và vợ đã mua một ngôi nhà mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • bought abought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my wifevợ của tôi
his wifevợ của anh ấy
ex-wifevợ cũ
husband and wifevợ chồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1