Nghĩa · Meaning
vợ
Cách dùng · Usage
Wife được dùng khi nói về người phụ nữ đã kết hôn với ai đó, thường trong ngữ cảnh gia đình nhưng cũng gặp ở chỗ làm. Ở công ty: my wife is a teacher khi giới thiệu gia đình; ở lớp: viết câu về his wife; đời thường: call my wife before dinner. Dễ lẫn với woman hoặc girlfriend: wife có quan hệ hôn nhân, girlfriend thì chưa chắc. Cụm quen thuộc: husband and wife, my wife and I.
Sắc thái · Nuance
“Vợ” trong tiếng Việt có thể đi thẳng với đại từ hoặc tên thân mật. Wife trong tiếng Anh là danh từ quan hệ hôn nhân chính thức; khi nói với người ngoài, “my wife” tự nhiên hơn “my woman” hay “the wife”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“His wife is a nurse at the hospital.”
Vợ anh ấy là y tá tại bệnh viện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wife is→wife‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nurse at→nurse‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hospital→hospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My wife makes great coffee.”
Vợ tôi pha cà phê rất ngon.
“He and his wife bought a new house.”
Anh ấy và vợ đã mua một ngôi nhà mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- bought a→bought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →