work

wɜːrk
wurrk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

công việc, làm việc

Cách dùng · Usage

Work rất thông dụng: nói về việc phải làm hôm nay, nơi đi làm, hoặc chuyện một máy móc/ý tưởng có chạy được không. Với nghĩa công việc, thường không đếm được: a lot of work.

Sắc thái · Nuance

“Work” rộng hơn “công việc” theo nghĩa nghề nghiệp. Nó có thể là việc cần làm, nơi làm việc, sự cố gắng, hoặc máy chạy được. Giọng trung tính, rất thường ngày, không luôn tương đương “job”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I have many works” vì “nhiều việc” đếm được trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, “work” thường không đếm được: nói “I have a lot of work,” còn “a work” chỉ tác phẩm nghệ thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workTừ rộng cho lao động, khối lượng việc và đời sống công sở.
jobMột việc làm hoặc chức vụ có trả lương, đếm được.
taskMột đầu việc cụ thể cần hoàn thành, hợp với danh sách việc cần làm.
dutyNhiệm vụ hoặc trách nhiệm, sắc thái nghĩa vụ mạnh hơn.
operateCó thể nghĩa là máy móc hoạt động, không dùng cho đời sống công việc của người.
functionNói máy móc hoặc hệ thống vận hành, không phải người đi làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I have a lot of work today.

Hôm nay tôi có nhiều việc.

💡 office

She goes to work by bus.

Cô ấy đi làm bằng xe buýt.

💡 office

I start work at eight in the morning.

Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work atwork‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eight ineight‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to workđi làm
at workở nơi làm việc
a lot of workrất nhiều việc
work from homelàm việc tại nhà
the machine worksmáy hoạt động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1