Nghĩa · Meaning
công việc, làm việc
Cách dùng · Usage
Work rất thông dụng: nói về việc phải làm hôm nay, nơi đi làm, hoặc chuyện một máy móc/ý tưởng có chạy được không. Với nghĩa công việc, thường không đếm được: a lot of work.
Sắc thái · Nuance
“Work” rộng hơn “công việc” theo nghĩa nghề nghiệp. Nó có thể là việc cần làm, nơi làm việc, sự cố gắng, hoặc máy chạy được. Giọng trung tính, rất thường ngày, không luôn tương đương “job”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I have many works” vì “nhiều việc” đếm được trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, “work” thường không đếm được: nói “I have a lot of work,” còn “a work” chỉ tác phẩm nghệ thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a lot of work today.”
Hôm nay tôi có nhiều việc.
“She goes to work by bus.”
Cô ấy đi làm bằng xe buýt.
“I start work at eight in the morning.”
Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work at→work‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- eight in→eight‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →