worried

ˈwɜrid
WUR·eed2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lo lắng

Cách dùng · Usage

“Worried” diễn tả cảm giác lo vì nghĩ điều xấu có thể xảy ra. Ở công việc: worried about a deadline là sợ trễ hạn. Ở học tập: worried about an exam là lo kết quả thi. Đời thường: worried about a child coming home late là sốt ruột vì con về muộn. Dễ nhầm với “nervous”: nervous là căng thẳng trước sự kiện, worried tập trung vào khả năng rủi ro. Cụm thường dùng: worried about, look worried.

Sắc thái · Nuance

“Lo lắng” có thể là hành động nghĩ ngợi, nhưng worried là tính từ chỉ trạng thái cảm xúc. Nó nhẹ hơn terrified, mạnh hơn concerned trong lời thường ngày, và thường đi với about.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worriedBao quát nỗi lo thường ngày một cách tự nhiên.
anxiousMạnh hơn, có cảm giác hồi hộp và căng thẳng trước việc sắp xảy ra.
concernedTrang trọng và kiềm chế hơn, hợp thông báo, tư vấn hoặc bình luận.
nervousGần với căng thẳng hơn là lo lắng, hay dùng trước kỳ thi hay buổi hẹn.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I am worried about my sick friend.

Tôi lo lắng cho người bạn bị bệnh của mình.

💡 daily

Don't be worried; everything is okay.

Đừng lo lắng; mọi thứ đều ổn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worried everythingworried‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is okayis‿okayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Mom looks worried today.

Hôm nay mẹ trông có vẻ lo lắng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

worried about the resultlo về kết quả
look worriedtrông lo lắng
get worriedbắt đầu lo
really worriedrất lo lắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1