Nghĩa · Meaning
viết lên (trên)
Cách dùng · Usage
Write on được chọn khi nhấn mạnh bề mặt mà chữ được đặt lên. Trong văn phòng, write on a label để dán hồ sơ; ở lớp, write on the board khi giải bài; hằng ngày, write your name on a cup ở quán cà phê. Dễ nhầm với write down: write down là ghi lại thông tin, còn write on cần nói rõ viết lên đâu. Cụm quen thuộc: write on paper.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name on this card.”
Viết tên của bạn lên thẻ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name on→name‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write the order on the paper.”
Viết đơn hàng lên tờ giấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- order on→order‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write the date on the form.”
Vui lòng viết ngày lên biểu mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →