wrap in

ræp ɪn
rap·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gói lại, bọc vào

Cách dùng · Usage

“Wrap in” diễn tả việc bọc một vật bằng vật liệu bao quanh để bảo vệ, giữ ấm hoặc che lại; cấu trúc thường là “wrap A in B”. Ở công việc, bạn wrap ly thủy tinh in bubble wrap khi gửi hàng; khi học thủ công, bọc quà bằng giấy màu; đời thường, quấn bé trong khăn. Dễ nhầm với “cover”: cover chỉ phủ lên, wrap là ôm quanh. Cụm quen thuộc: “wrap it in paper”.

Sắc thái · Nuance

“Gói lại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là gói quà cho đẹp. Wrap in nhấn mạnh dùng một chất liệu bao quanh vật: wrap glasses in paper, wrap food in foil. Nghe cụ thể, vật lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wrapGói hoặc bọc lại nói chung, trọng tâm là hành động bao quanh.
wrap inBọc một vật trong chất liệu cụ thể như giấy, vải hoặc màng bọc.
coverChe phủ bề mặt, không nhất thiết bao kín xung quanh.
packĐóng đồ vào túi, hộp hoặc hành lý để chuẩn bị mang đi.
foldGấp lại, trọng tâm là nếp gấp chứ không phải bao bọc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Wrap the glasses in bubble wrap before you pack them.

Hãy bọc những chiếc ly vào lớp xốp hơi trước khi bạn đóng gói chúng.

💡 meeting

She wraps in the gift for the manager.

Cô ấy gói món quà cho người quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wraps inwraps‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Wrap in the sandwich with paper.

Hãy gói chiếc bánh mì kẹp lại bằng giấy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wrap the baby in a blanketquấn bé trong chăn
wrap food in foilgói đồ ăn bằng giấy bạc
wrap it in clothbọc nó bằng vải
wrap flowers in papergói hoa bằng giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1