write clearly

raɪt ˈklɪrli
reyet·KLIHR·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

viết rõ ràng

Cách dùng · Usage

Write clearly nói về việc viết sao cho người đọc hiểu ngay, cả chữ viết tay lẫn cách diễn đạt. Ở công việc, nhân viên viết email rõ yêu cầu; khi học, học sinh trình bày đáp án dễ đọc; đời thường, bạn ghi lời nhắn cho quán ăn không gây hiểu nhầm. Dễ nhầm với write neatly: neatly là viết sạch đẹp, còn clearly là rõ nghĩa và dễ đọc. Cụm tự nhiên: write clearly and concisely.

Phân biệt từ đồng nghĩa

write clearlyDùng khi chữ hoặc nội dung được viết sao cho dễ đọc và dễ hiểu.
write neatlyNói về nét chữ và hàng lối gọn gàng, không bảo đảm ý được trình bày rõ.
printLà viết từng chữ rời, không viết chữ nối hoặc chữ thảo.
explain clearlyNói về việc giải thích rõ ý, không phải bản thân hành động viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Write clearly if you want no onions.

Hãy viết rõ ràng nếu bạn không muốn hành tây.

💡 email

Write clearly in the email to the client.

Hãy viết rõ ràng trong email gửi khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Write clearly on the interview form.

Hãy viết rõ ràng trên mẫu đơn phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write clearly in black inkviết rõ bằng mực đen
write clearly on the labelviết rõ trên nhãn
write the address clearlyviết địa chỉ rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1