zip up

zɪp ʌp
zihp·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kéo khóa lên, kéo khóa lại

Cách dùng · Usage

Zip up được dùng khi kéo khóa để đóng áo, túi hoặc vali. Ở công sở: zip up your laptop bag trước khi rời phòng họp; khi học: zip up a pencil case sau giờ học; ngoài đời: zip up your jacket vì trời lạnh. Khác với button up, là cài nút, và close chỉ chung chung hơn. Cụm tự nhiên: zip up your coat.

Sắc thái · Nuance

“Kéo khóa lên” dễ làm người Việt nghĩ luôn là kéo theo hướng lên, nhưng zip up nghĩa chính là đóng bằng khóa kéo, kể cả kéo ngang hay kéo quanh vali. Cụm này thân mật, dùng tự nhiên trong đời sống hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fastenCài hoặc buộc lại nói chung, không nói rõ dùng khóa kéo.
closeĐóng lại, chỉ kết quả chứ không chỉ rõ cơ chế đóng.
button upCài bằng nút áo, khác thiết bị với khóa kéo.
zip upKéo khóa kéo lên để đóng áo, túi hoặc vật có zipper.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Zip up your bag before the talk starts.

Hãy kéo khóa túi của bạn lại trước khi bài nói bắt đầu.

💡 meeting

She zips up her coat in the cold meeting room.

Cô ấy kéo khóa áo khoác trong phòng họp lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zips upzips‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • coat incoat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I zip up my lunch bag after eating.

Tôi kéo khóa túi đựng cơm trưa lại sau khi ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zip upzip‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bag afterbag‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • eatingeaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

zip it upkéo khóa nó lại
zip up a suitcasekéo khóa vali lại
keep your coat zipped upgiữ áo khoác kéo kín
zip up before going outsidekéo khóa trước khi ra ngoài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1