workstation

ˈwɜːrksteɪʃən
WURRK·stay·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỗ làm việc, bàn làm việc

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng workstation khi nói về chỗ làm có máy tính, ghế, màn hình trong văn phòng, phòng lab hoặc ở nhà. Từ này trang trọng hơn desk, hợp khi mô tả nơi làm việc được bố trí sẵn.

Sắc thái · Nuance

“Chỗ làm việc” có thể khiến người Việt nghĩ là bất kỳ nơi mình làm việc, kể cả công ty. Workstation thường chỉ một bàn/khu vực cụ thể đã có máy, ghế, dụng cụ; nghe hơi văn phòng, kỹ thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workstationChỗ làm việc đã có bàn, máy hoặc thiết bị cần cho một người làm việc.
deskChỉ món đồ nội thất là bàn, có thể không gồm máy tính hay môi trường xung quanh.
cubicleKhông gian cá nhân có vách ngăn trong văn phòng, nhấn vào cấu trúc.
officePhòng hoặc toàn bộ nơi làm việc, rộng hơn chỗ làm của một người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My workstation is by the window.

Chỗ làm việc của tôi ở cạnh cửa sổ.

💡 email

Your workstation is ready.

Chỗ làm việc của bạn đã sẵn sàng.

🤝 interview

This workstation has two screens.

Chỗ làm việc này có hai màn hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set up a workstationthiết lập chỗ làm
shared workstationbàn làm việc chung
at your workstationở bàn làm việc
workstation computermáy tính trạm
clean your workstationdọn chỗ làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1