window

ˈwɪndoʊ
WIHN·doh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cửa sổ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “window” khi nói về phần mở trên tường, xe, máy bay hoặc cả cửa sổ trên màn hình máy tính. Ở văn phòng: “close the window” để tránh ồn; khi học: mở một window khác để tra từ; ở nhà: mèo nằm by the window. Dễ lẫn với “door”: door là lối đi ra vào, window chủ yếu để nhìn, lấy sáng, thoáng khí. Cụm quen: “open/close the window”.

Sắc thái · Nuance

“Cửa sổ” có chữ “cửa”, nên người Việt có thể nghĩ window giống door. Trong tiếng Anh, window nhấn vào phần kính/lỗ lấy sáng, không phải lối đi; register rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “mở cửa sổ” giống “mở cửa”, người Việt đôi khi nói “open window” thiếu the/a. Với vật cụ thể cần mạo từ: “Open the window,” không phải “Open window.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

windowChỉ cửa sổ cho ánh sáng, không khí hoặc tầm nhìn đi qua.
doorLà cửa ra vào cho người đi qua, khác chức năng với window.
wallLà bức tường ngăn không gian, còn window nằm trên tường.
screenThường là màn hình hoặc lưới chắn, không phải cửa sổ.
curtainLà rèm dùng để che cửa sổ.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Open the window to get some fresh air.

Mở cửa sổ để đón chút không khí trong lành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fresh airfresh‿airNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The cat is sitting by the window.

Con mèo đang ngồi bên cửa sổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cat iscat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sittingsiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Please close the window, it's raining.

Vui lòng đóng cửa sổ, trời đang mưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the windowmở cửa sổ
close the windowđóng cửa sổ
look out the windownhìn ra ngoài
window seatghế cạnh cửa sổ
car windowcửa kính xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1