wifi

ˈwaɪ faɪ
WEYE·feye2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

Wi-Fi

Cách dùng · Usage

Wifi là từ người bản ngữ dùng khi nói về kết nối internet không dây, nhất là truy cập thực tế: ở văn phòng hỏi wifi password, khi học online kiểm tra xem wifi có ổn không, trong quán cà phê chọn chỗ vì wifi mạnh. Dễ nhầm với internet: internet là dịch vụ/mạng chung, wifi chỉ cách thiết bị kết nối không dây. Cụm thường gặp: weak wifi, free wifi, wifi password.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wifiCách truy cập mạng không dây, không phải toàn bộ internet.
internetMạng truyền thông toàn cầu rộng hơn rất nhiều so với wifi.
hotspotĐiểm phát không dây tạm thời do điện thoại hoặc thiết bị tạo ra.
dataCó thể là dữ liệu di động qua mạng điện thoại hoặc lượng thông tin.
routerThiết bị phát tín hiệu wifi, gần quan hệ nguyên nhân kết quả hơn là cùng nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Is the wifi password new?

Mật khẩu Wi-Fi có mới không?

📊 presentation

The wifi is strong here.

Wi-Fi ở đây mạnh.

💡 email

Please send me the wifi name.

Vui lòng gửi cho tôi tên Wi-Fi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

connect to the wifikết nối Wi-Fi
the wifi passwordmật khẩu Wi-Fi
free wifiWi-Fi miễn phí
the wifi is slowWi-Fi bị chậm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1