Nghĩa · Meaning
trang web
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói nơi lên mạng để xem thông tin, đặt vé, mua hàng hoặc đọc hướng dẫn của một công ty. Người bản xứ thường nói on the website, visit the website, check the website.
Sắc thái · Nuance
“Trang web” trong tiếng Việt đôi khi chỉ một page đơn lẻ. Website là toàn bộ site gồm nhiều trang, dịch vụ hoặc thông tin. Từ này trung tính, dùng rộng trong mua vé, công ty, trường học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “on website” vì bỏ mạo từ trong tiếng Việt: “Buy tickets on website.” Tiếng Anh cần the/a hoặc tên riêng: “Buy tickets on the website.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can buy tickets on the website.”
Bạn có thể mua vé trên trang web.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tickets on→tickets‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our new website is very simple.”
Trang web mới của chúng tôi rất đơn giản.
“I found the address on their website.”
Tôi tìm thấy địa chỉ trên trang web của họ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- address on→address‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →