wave back

weɪv bæk
wayv·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vẫy tay đáp lại

Cách dùng · Usage

Wave back diễn tả hành động vẫy tay đáp lại sau khi người khác vẫy trước, thường là thân thiện hoặc lịch sự. Ở văn phòng: wave back to a visitor through the glass. Ở trường: a child waves back to the teacher. Đời thường: wave back to a neighbor. Dễ nhầm với wave; wave có thể vẫy trước, còn wave back là phản hồi. Cụm thường dùng: wave back at someone.

Sắc thái · Nuance

“Vẫy tay đáp lại” đúng nghĩa, nhưng “wave back” nhấn mạnh hành động phản hồi vì người kia đã vẫy trước. Nó thân thiện, không trang trọng; không phải “trả lại” vật gì, mà là đáp lại cử chỉ chào.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “đáp lại” thường đi với “reply,” người Việt có thể nói “reply her wave.” Sai: “I replied her wave.” Đúng: “I waved back at her” hoặc “I waved back when she waved.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wave backVẫy tay đáp lại người vừa vẫy.
waveVẫy tay nói chung, có thể chủ động trước hoặc đáp lại.
greetChào hỏi bằng lời, nụ cười, bắt tay hoặc nhiều cách khác.
nod backGật đầu đáp lại, khác loại cử chỉ với vẫy tay.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Wave back if the guest waves first.

Hãy vẫy tay đáp lại nếu khách vẫy trước.

💡 meeting

He waves back from the meeting room.

Anh ấy vẫy tay đáp lại từ phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She waves back at her friend in the cafe.

Cô ấy vẫy tay đáp lại người bạn trong quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back atback‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • friend infriend‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wave back at hervẫy lại với cô ấy
smile and wave backmỉm cười và vẫy lại
wave back from the windowvẫy lại từ cửa sổ
wave back happilyvui vẻ vẫy lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1