Nghĩa · Meaning
vẫy tay đáp lại
Cách dùng · Usage
Wave back diễn tả hành động vẫy tay đáp lại sau khi người khác vẫy trước, thường là thân thiện hoặc lịch sự. Ở văn phòng: wave back to a visitor through the glass. Ở trường: a child waves back to the teacher. Đời thường: wave back to a neighbor. Dễ nhầm với wave; wave có thể vẫy trước, còn wave back là phản hồi. Cụm thường dùng: wave back at someone.
Sắc thái · Nuance
“Vẫy tay đáp lại” đúng nghĩa, nhưng “wave back” nhấn mạnh hành động phản hồi vì người kia đã vẫy trước. Nó thân thiện, không trang trọng; không phải “trả lại” vật gì, mà là đáp lại cử chỉ chào.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “đáp lại” thường đi với “reply,” người Việt có thể nói “reply her wave.” Sai: “I replied her wave.” Đúng: “I waved back at her” hoặc “I waved back when she waved.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Wave back if the guest waves first.”
Hãy vẫy tay đáp lại nếu khách vẫy trước.
“He waves back from the meeting room.”
Anh ấy vẫy tay đáp lại từ phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She waves back at her friend in the cafe.”
Cô ấy vẫy tay đáp lại người bạn trong quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back at→back‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- friend in→friend‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →