water the plants

ˈwɔtər ðə plænts
WAW·ter·thuh·plants4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tưới cây

Cách dùng · Usage

Water the plants là cho nước vào cây trồng, trong chậu hay ngoài vườn, để cây không héo. Ở nơi làm việc: water the office plants vào sáng thứ Hai. Khi học: học sinh water the plants trong dự án sinh học. Đời thường: nhờ hàng xóm water the plants khi đi xa. Dễ nhầm với wash: wash là rửa cho sạch; water là tưới để cây sống. Cụm tự nhiên: water the plants every morning.

Sắc thái · Nuance

“Tưới cây” dịch sát là “water the plants,” nhưng tiếng Anh dùng “water” như động từ rất tự nhiên. Nó không có nghĩa rót nước bừa bãi; là chăm cây bằng lượng nước cần thiết, giọng đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay thêm “for” vì nghĩ “cho cây.” Sai: “Please water for my plants.” Đúng: “Please water my plants.” “Water” đã là động từ tác động trực tiếp lên “plants.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

waterĐộng từ thông thường nhất cho việc tưới nước cho cây.
irrigateTưới tiêu có hệ thống cho ruộng hoặc diện tích lớn, kỹ thuật hơn.
sprinkleRắc hoặc phun nhẹ nước, nhấn vào cách phân tán.
mistPhun sương bằng giọt nước rất mịn.
pour water onĐổ nước lên, nhấn vào hành động rót nên có thể nghe thô với cây mảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 Morning routine

I water the plants every morning.

Tôi tưới cây mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plants everyplants‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a neighbor for help

Can you water my plants while I'm away?

Bạn tưới cây giúp tôi khi tôi đi vắng được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • while I'mwhile‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reminding a family member

Don't forget to water the plants!

Đừng quên tưới cây nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

water the plantstưới cây
water the plants every morningtưới cây mỗi sáng
forget to water the plantsquên tưới cây
water the gardentưới vườn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1