water the plants
Nghĩa · Meaning
tưới cây
Cách dùng · Usage
Water the plants là cho nước vào cây trồng, trong chậu hay ngoài vườn, để cây không héo. Ở nơi làm việc: water the office plants vào sáng thứ Hai. Khi học: học sinh water the plants trong dự án sinh học. Đời thường: nhờ hàng xóm water the plants khi đi xa. Dễ nhầm với wash: wash là rửa cho sạch; water là tưới để cây sống. Cụm tự nhiên: water the plants every morning.
Sắc thái · Nuance
“Tưới cây” dịch sát là “water the plants,” nhưng tiếng Anh dùng “water” như động từ rất tự nhiên. Nó không có nghĩa rót nước bừa bãi; là chăm cây bằng lượng nước cần thiết, giọng đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm “for” vì nghĩ “cho cây.” Sai: “Please water for my plants.” Đúng: “Please water my plants.” “Water” đã là động từ tác động trực tiếp lên “plants.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I water the plants every morning.”
Tôi tưới cây mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plants every→plants‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you water my plants while I'm away?”
Bạn tưới cây giúp tôi khi tôi đi vắng được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- while I'm→while‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't forget to water the plants!”
Đừng quên tưới cây nhé!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →