waste basket
Nghĩa · Meaning
sọt rác, thùng rác
Cách dùng · Usage
Waste basket chỉ sọt nhỏ để bỏ giấy và rác nhẹ, thường đặt dưới bàn hoặc trong phòng. Ở văn phòng, nhân viên empty the waste basket cuối ngày; khi học, lớp bỏ giấy nháp vào waste basket; ở nhà, nó nằm cạnh bàn trang điểm hoặc phòng tắm. Dễ nhầm với trash can/garbage can, thường lớn hơn và chứa đủ loại rác, hoặc recycling bin dành cho tái chế. Cụm quen: empty the waste basket.
Sắc thái · Nuance
“Thùng rác” có thể là thùng lớn ngoài đường hay trong bếp, nhưng waste basket thường là sọt rác nhỏ trong phòng, nhất là dưới bàn làm việc, chứa giấy và rác nhẹ. Từ này khá Mỹ và trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The waste basket is under the desk.”
Thùng rác ở dưới bàn làm việc.
“Please empty the waste basket tonight.”
Xin hãy đổ thùng rác tối nay.
“Someone moved the waste basket again.”
Ai đó lại di chuyển thùng rác rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →