waste basket

weɪst ˈbɑːskɪt
wayst·BAH·skiht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sọt rác, thùng rác

Cách dùng · Usage

Waste basket chỉ sọt nhỏ để bỏ giấy và rác nhẹ, thường đặt dưới bàn hoặc trong phòng. Ở văn phòng, nhân viên empty the waste basket cuối ngày; khi học, lớp bỏ giấy nháp vào waste basket; ở nhà, nó nằm cạnh bàn trang điểm hoặc phòng tắm. Dễ nhầm với trash can/garbage can, thường lớn hơn và chứa đủ loại rác, hoặc recycling bin dành cho tái chế. Cụm quen: empty the waste basket.

Sắc thái · Nuance

“Thùng rác” có thể là thùng lớn ngoài đường hay trong bếp, nhưng waste basket thường là sọt rác nhỏ trong phòng, nhất là dưới bàn làm việc, chứa giấy và rác nhẹ. Từ này khá Mỹ và trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trash canThùng rác thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, có thể lớn và đặt ngoài nhà.
garbage canThùng rác sinh hoạt, dễ gợi rác bẩn hoặc rác thức ăn.
waste basketSọt rác nhỏ trong phòng, thường cạnh bàn làm việc.
binThùng rác hoặc thùng chứa nói chung, thường gặp trong Anh-Anh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The waste basket is under the desk.

Thùng rác ở dưới bàn làm việc.

💡 lunch

Please empty the waste basket tonight.

Xin hãy đổ thùng rác tối nay.

💡 email

Someone moved the waste basket again.

Ai đó lại di chuyển thùng rác rồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a desk-side waste basketsọt rác cạnh bàn
line a waste basketlót túi sọt rác
paper in the waste basketgiấy trong sọt rác
move the waste basketchuyển sọt rác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1