wash your hands

wɑːʃ jʊr hændz
wahsh·yoor·handz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rửa tay

Cách dùng · Usage

Wash your hands là lời nhắc trực tiếp về vệ sinh, thường dùng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hoặc khi phòng bệnh. Ở công việc, nhân viên bếp được yêu cầu wash your hands; ở trường, giáo viên nhắc học sinh trước bữa trưa; đời thường, mẹ nói câu này sau khi con chơi ngoài sân. Đừng nhầm với clean your hands: wash thường là dùng nước và xà phòng. Cụm cố định rất hay gặp: wash your hands with soap.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wash your handsCách nói chuẩn khi rửa tay bằng nước và xà phòng.
rinse your handsChỉ việc xả hoặc tráng tay bằng nước, thường không có xà phòng.
sanitize your handsDùng khi dùng dung dịch sát khuẩn để giảm vi khuẩn trên tay.
clean your handsRộng hơn, có thể gồm lau bằng khăn ướt, nhưng chỉ dẫn hằng ngày thường dùng wash.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Wash your hands before lunch.

Hãy rửa tay trước bữa trưa.

💡 email

The email says to wash your hands often.

Email nói rằng hãy rửa tay thường xuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hands oftenhands‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Wash your hands before you meet the interviewer.

Hãy rửa tay trước khi gặp người phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wash your hands after using the bathroomrửa tay sau khi đi vệ sinh
wash your hands for twenty secondsrửa tay hai mươi giây
wash your hands before cookingrửa tay trước khi nấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1