Nghĩa · Meaning
rửa tay
Cách dùng · Usage
Wash your hands là lời nhắc trực tiếp về vệ sinh, thường dùng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hoặc khi phòng bệnh. Ở công việc, nhân viên bếp được yêu cầu wash your hands; ở trường, giáo viên nhắc học sinh trước bữa trưa; đời thường, mẹ nói câu này sau khi con chơi ngoài sân. Đừng nhầm với clean your hands: wash thường là dùng nước và xà phòng. Cụm cố định rất hay gặp: wash your hands with soap.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Wash your hands before lunch.”
Hãy rửa tay trước bữa trưa.
“The email says to wash your hands often.”
Email nói rằng hãy rửa tay thường xuyên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hands often→hands‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wash your hands before you meet the interviewer.”
Hãy rửa tay trước khi gặp người phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →