water cooler

ˈwɔːtər ˈkuːlər
WAW·ter·koo·ler4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cây nước (máy cấp nước)

Sắc thái · Nuance

“Cây nước” dễ làm người Việt nghĩ đến bình nóng lạnh gia đình. “Water cooler” thường là máy lấy nước uống trong văn phòng, hành lang hay nơi công cộng; còn gợi cảnh đồng nghiệp tán gẫu ngắn lúc lấy nước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cây nước,” có người dịch thành “water tree.” Sai: “The water tree is outside.” Đúng: “The water cooler is outside.” Nếu chỉ bình nước, nói “water dispenser” cũng tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

water coolerThiết bị cung cấp nước uống, thường thấy ở văn phòng hoặc hành lang.
water dispenserNhấn chức năng phân phối nước, không nhất thiết làm lạnh.
drinking fountainVòi nước công cộng uống trực tiếp, thường gắn tường và không cần cốc.
purifierNhấn chức năng lọc nước, không phải nơi lấy nước uống nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The water cooler is right outside the break room door.

Cây nước nằm ngay bên ngoài cửa phòng nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cooler iscooler‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right outsideright‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I get water from the water cooler.

Tôi lấy nước từ cây nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The water cooler is empty.

Cây nước hết nước rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cooler iscooler‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

by the water coolerbên cạnh cây nước
water-cooler talkchuyện phiếm công sở
get water from the coolerlấy nước từ máy
office water coolercây nước văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1