Nghĩa · Meaning
cái ví
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng wallet khi nói về ví nhỏ đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân; cũng dùng cho ví điện tử. Ở chỗ làm, “I left my wallet at my desk” là ví thật. Khi đi học, học sinh tìm student ID trong wallet. Đời thường, “lost wallet” rất phổ biến. Dễ nhầm với purse: purse thường là túi xách nhỏ của nữ; wallet nằm bên trong. Cụm hay gặp: leather wallet, digital wallet.
Sắc thái · Nuance
“Cái ví” dễ bị hiểu rộng như mọi loại ví. Wallet thường là ví nhỏ, phẳng để tiền, thẻ, giấy tờ; không phải túi xách. Với phụ nữ, purse có thể là túi xách ở Mỹ, nên không đổi bừa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “ví” cho cả ví tiền và ví điện tử, người học có thể nói “my wallet app” khi nói về MoMo/ZaloPay. Tự nhiên hơn là “my digital wallet” hoặc “my payment app”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My wallet is in my bag.”
Ví của tôi ở trong túi xách.
“I left my wallet at my desk.”
Tôi để quên ví ở bàn làm việc.
“I found a wallet near the lobby.”
Tôi nhặt được một cái ví gần sảnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →