Nghĩa · Meaning
đi bộ vào
Cách dùng · Usage
Walk in diễn tả việc bước vào một nơi bằng chân, thường nhấn mạnh khoảnh khắc xuất hiện trong phòng. Ở công việc: walk in to the office late; học tập: walk in quietly khi lớp đã bắt đầu; đời thường: walk in the kitchen and smell coffee. Dễ nhầm với enter: enter trang trọng hoặc chung hơn; walk in cụ thể là đi vào. Cụm thường gặp: walk in quietly, walk in on someone.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đi bộ vào” dễ khiến người Việt nghĩ trọng tâm là đi bằng chân, đối lập với đi xe. Trong tiếng Anh, walk in thường chỉ hành động bước vào một nơi; walk-in làm tính từ nghĩa là không cần hẹn trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Walk in quietly if you are late.”
Hãy lặng lẽ đi vào nếu bạn đến muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She walked in at ten.”
Cô ấy đi vào lúc mười giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked in→walked‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We walked in and got a table.”
Chúng tôi đi vào và tìm được một bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked in→walked‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →