walk in

wɔːk ɪn
wawk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi bộ vào

Cách dùng · Usage

Walk in diễn tả việc bước vào một nơi bằng chân, thường nhấn mạnh khoảnh khắc xuất hiện trong phòng. Ở công việc: walk in to the office late; học tập: walk in quietly khi lớp đã bắt đầu; đời thường: walk in the kitchen and smell coffee. Dễ nhầm với enter: enter trang trọng hoặc chung hơn; walk in cụ thể là đi vào. Cụm thường gặp: walk in quietly, walk in on someone.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi bộ vào” dễ khiến người Việt nghĩ trọng tâm là đi bằng chân, đối lập với đi xe. Trong tiếng Anh, walk in thường chỉ hành động bước vào một nơi; walk-in làm tính từ nghĩa là không cần hẹn trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrang trọng, hợp với hồ sơ ra vào, biển chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh trong phòng thi.
come inLà đi vào từ góc nhìn người ở bên trong.
walk inCho thấy người đó bước vào bằng cách đi bộ.
drop inNghĩa là ghé thăm bất ngờ trong thời gian ngắn, tập trung vào hành động thăm.
walk-inCũng dùng như danh từ cho khách không đặt lịch ở phòng khám hoặc cửa hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Walk in quietly if you are late.

Hãy lặng lẽ đi vào nếu bạn đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She walked in at ten.

Cô ấy đi vào lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked inwalked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We walked in and got a table.

Chúng tôi đi vào và tìm được một bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked inwalked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk in through the doorbước vào qua cửa
walk-in customerkhách không hẹn trước
walk-in clinicphòng khám không hẹn
walk-in closetphòng tủ quần áo
just walk incứ bước vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1