walk away

wɔːk əˈweɪ
wawk·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bỏ đi, rời đi

Cách dùng · Usage

Walk away nói việc rời khỏi nơi, người hoặc tình huống bằng cách bước đi; đôi khi còn hàm ý không tiếp tục tham gia. Ở chỗ làm: walk away khỏi cuộc cãi vã để bình tĩnh; khi học: không walk away trước khi giáo viên trả lời; đời thường: walk away sau khi mua xong. Dễ lẫn với leave: leave chỉ rời đi nói chung, còn walk away nhấn mạnh hành động bước ra. Cụm quen: walk away from a fight, walk away with something.

Sắc thái · Nuance

“Bỏ đi” trong tiếng Việt có thể nghe giận dỗi hoặc vô trách nhiệm. Walk away chỉ là rời khỏi bằng cách đi bộ, nhưng trong tranh cãi hay giao dịch có sắc thái rút lui có chủ ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveRời khỏi nơi nào đó nói chung, không nói rõ cách đi.
go awayĐi khỏi chỗ người nói, có thể mang sắc thái xua đi.
walk awayRời đi bằng cách đi bộ, đôi khi hàm ý tránh tranh cãi.
run awayBỏ chạy hoặc trốn đi, mạnh và gấp hơn walk away.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Do not walk away before the questions end.

Đừng bỏ đi trước khi phần hỏi đáp kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk awaywalk‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions endquestions‿endNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She walks away with her notes.

Cô ấy cầm ghi chú của mình rồi rời đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walks awaywalks‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He walks away from the lunch table.

Anh ấy rời khỏi bàn ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walks awaywalks‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk away from an argumentrút khỏi cuộc cãi vã
turn and walk awayquay đi và rời
walk away quietlylặng lẽ bỏ đi
walk away from a dealrút khỏi thỏa thuận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1