wait outside
Nghĩa · Meaning
đợi ở bên ngoài
Cách dùng · Usage
Wait outside dùng khi ai đó phải đứng hoặc ngồi bên ngoài một nơi: đợi trước quán cà phê, ngoài văn phòng, trước cổng trường, thường trong hướng dẫn ngắn và rõ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đợi ở bên ngoài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ cần đứng ngoài trời. Trong tiếng Anh, wait outside thường nghĩa là đứng ngoài cửa/phòng/tòa nhà, hơi mang tính chỉ dẫn lịch sự hoặc quy định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please wait outside the cafe for lunch.”
Hãy đợi bên ngoài quán cà phê để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wait outside→wait‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says to wait outside the office.”
Email nói hãy đợi bên ngoài văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wait outside→wait‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can wait outside before the interview.”
Bạn có thể đợi bên ngoài trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wait outside→wait‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →