wait in

weɪt ɪn
wayt·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ ở trong

Cách dùng · Usage

Wait in nhấn mạnh việc chờ bên trong một nơi đã nêu, không phải ngoài cửa hay ngoài đường. Ở công ty: wait in the meeting room trước khi phỏng vấn; ở trường: wait in the classroom khi giáo viên đến muộn; đời thường: wait in the car khi trời mưa. Dễ nhầm với wait for: wait for nói người/vật mình chờ. Cụm tự nhiên: wait in line, nhưng nghĩa là xếp hàng chờ.

Sắc thái · Nuance

“Chờ ở trong” khiến người Việt chú ý chữ “trong”, nhưng “wait in” thường chỉ vị trí có ranh giới như room, lobby, car, line. Nó trung tính, là chỉ dẫn địa điểm, không có sắc thái bị bắt chờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “chờ ở” cho nhiều nơi, người học nói “wait in the bus stop”. Với điểm/bề mặt dùng “at”: “wait at the bus stop”. Dùng “in” cho “in the lobby” hoặc “in the car”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait forĐối tượng được chờ là người, vật hay sự kiện, như waiting for the bus.
wait atNhấn điểm chờ cụ thể, như cổng, quầy hoặc trạm, hơn là không gian bên trong.
hold onThường là lời yêu cầu chờ một chút, nhất là trong điện thoại hay hội thoại.
wait inNhấn việc ở bên trong một nơi hay hàng đợi trong lúc chờ, như lobby, room, line.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please wait in this room.

Vui lòng chờ trong phòng này.

💡 meeting

We can wait in the hall.

Chúng ta có thể chờ ở sảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wait inwait‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Wait in the cafe for me.

Hãy chờ tôi trong quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wait inwait‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wait in linexếp hàng chờ
wait in the lobbychờ ở sảnh
wait in the carchờ trong xe
wait in the waiting roomchờ ở phòng chờ
wait in the hallwaychờ ngoài hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1