Nghĩa · Meaning
chờ ở trong
Cách dùng · Usage
Wait in nhấn mạnh việc chờ bên trong một nơi đã nêu, không phải ngoài cửa hay ngoài đường. Ở công ty: wait in the meeting room trước khi phỏng vấn; ở trường: wait in the classroom khi giáo viên đến muộn; đời thường: wait in the car khi trời mưa. Dễ nhầm với wait for: wait for nói người/vật mình chờ. Cụm tự nhiên: wait in line, nhưng nghĩa là xếp hàng chờ.
Sắc thái · Nuance
“Chờ ở trong” khiến người Việt chú ý chữ “trong”, nhưng “wait in” thường chỉ vị trí có ranh giới như room, lobby, car, line. Nó trung tính, là chỉ dẫn địa điểm, không có sắc thái bị bắt chờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “chờ ở” cho nhiều nơi, người học nói “wait in the bus stop”. Với điểm/bề mặt dùng “at”: “wait at the bus stop”. Dùng “in” cho “in the lobby” hoặc “in the car”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please wait in this room.”
Vui lòng chờ trong phòng này.
“We can wait in the hall.”
Chúng ta có thể chờ ở sảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wait in→wait‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wait in the cafe for me.”
Hãy chờ tôi trong quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Wait in→wait‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →