Nghĩa · Meaning
đi bộ
Cách dùng · Usage
Walk được chọn khi nói di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường, không chạy và thường có ý đi từ nơi này sang nơi khác. Ở chỗ làm: walk to the office từ bãi xe. Khi học: walk around campus tìm lớp. Đời thường: walk the dog buổi tối. Dễ nhầm với go: go chỉ việc đi nói chung; walk nhấn mạnh cách đi bộ. Cụm tự nhiên: take a walk, go for a walk.
Sắc thái · Nuance
“Đi bộ” đôi khi làm người Việt hiểu walk là một hoạt động tập thể dục. Trong tiếng Anh, walk cũng là cách di chuyển bình thường: đi bộ đến trường, về nhà, qua phố.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I walk to the station every day.”
Tôi đi bộ đến nhà ga mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's walk in the park after lunch.”
Chúng ta hãy đi dạo trong công viên sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- park after→park‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's not far, we can walk there.”
Không xa đâu, chúng ta có thể đi bộ đến đó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →