Nghĩa · Meaning
đi bộ ra ngoài, rời đi
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng walk out khi ai đó rời khỏi một nơi bằng cách đi ra, thường có sắc thái bỏ đi vì xong việc, khó chịu hoặc không muốn tiếp tục. Ở công ty: He walked out of the meeting nghe như anh ấy bỏ họp. Ở lớp: a student walked out during the test. Đời thường: walk out of a cafe. Dễ nhầm với go out, chỉ là ra ngoài; walk out nhấn mạnh hành động rời khỏi nơi đó. Cụm quen: walk out on someone.
Sắc thái · Nuance
“Đi bộ ra ngoài” chỉ đúng nghĩa vật lý, nhưng walk out còn có sắc thái bỏ đi đột ngột, phản đối, hoặc rời bỏ trách nhiệm. Walk out on someone nghe mạnh hơn “leave” và thường mang phán xét.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He walked out after the meeting.”
Anh ấy đi ra sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked out→walked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We walked out of the cafe together.”
Chúng tôi cùng nhau đi ra khỏi quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked out→walked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please do not walk out during the talk.”
Vui lòng đừng đi ra ngoài trong lúc buổi nói chuyện đang diễn ra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →