walk out

wɔːk aʊt
wawk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi bộ ra ngoài, rời đi

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng walk out khi ai đó rời khỏi một nơi bằng cách đi ra, thường có sắc thái bỏ đi vì xong việc, khó chịu hoặc không muốn tiếp tục. Ở công ty: He walked out of the meeting nghe như anh ấy bỏ họp. Ở lớp: a student walked out during the test. Đời thường: walk out of a cafe. Dễ nhầm với go out, chỉ là ra ngoài; walk out nhấn mạnh hành động rời khỏi nơi đó. Cụm quen: walk out on someone.

Sắc thái · Nuance

“Đi bộ ra ngoài” chỉ đúng nghĩa vật lý, nhưng walk out còn có sắc thái bỏ đi đột ngột, phản đối, hoặc rời bỏ trách nhiệm. Walk out on someone nghe mạnh hơn “leave” và thường mang phán xét.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk outNhấn vào hành động bước ra và rời chỗ, đôi khi có sắc thái tự ý bỏ đi.
leaveTừ chung cho việc rời khỏi nơi nào đó, không nói rõ đi bằng cách nào hay cảm xúc ra sao.
exitTrang trọng hơn, hợp với lối ra, hướng dẫn, thủ tục hoặc việc ra khỏi hệ thống.
storm outDùng khi bỏ đi trong cơn giận, mạnh và cảm xúc hơn nhiều so với walk out.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He walked out after the meeting.

Anh ấy đi ra sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked outwalked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We walked out of the cafe together.

Chúng tôi cùng nhau đi ra khỏi quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked outwalked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please do not walk out during the talk.

Vui lòng đừng đi ra ngoài trong lúc buổi nói chuyện đang diễn ra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk out of the roombước ra khỏi phòng
walk out of a meetingbỏ ra khỏi cuộc họp
walk out on his familybỏ rơi gia đình
walk out in protestbỏ đi để phản đối
workers walk outcông nhân đình công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1