work bench

wɜːrk bentʃ
wurrk·behnch2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bàn làm việc (bàn thợ)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng work bench khi nói đến mặt bàn chắc để sửa, lắp, cắt hay đo đồ, thường trong gara, xưởng hoặc phòng kỹ thuật. Ở công việc, thợ đặt máy khoan lên work bench; trong học tập, sinh viên cơ khí làm mẫu trên bàn này; ở nhà, bạn sửa xe đạp trên đó. Dễ lẫn với desk: desk để viết hoặc dùng máy tính, còn work bench chịu lực và để dụng cụ. Cụm quen thuộc: a sturdy work bench.

Sắc thái · Nuance

“Work bench” không phải bàn làm việc văn phòng. Nó là bàn chắc trong xưởng, gara, hoặc phòng kỹ thuật để cưa, lắp, sửa đồ. Sắc thái thủ công, dụng cụ, chịu lực; thường viết liền là “workbench”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “bàn làm việc” dịch là desk, người Việt có thể gọi bàn thợ là “working table”. Cụm tự nhiên là “workbench” hoặc “work bench”: “Put the tools on the workbench,” không phải “on the working table.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

deskBàn để viết, học hoặc đặt máy tính.
tableBàn nói chung dùng cho ăn uống, họp hoặc nhiều mục đích khác.
counterMặt bàn dài trong bếp, cửa hàng hoặc quầy làm việc.
workbenchBàn chắc để làm việc thủ công với dụng cụ, gỗ, máy móc hoặc linh kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

You can use the work bench in the garage this afternoon.

Chiều nay bạn có thể dùng bàn làm việc trong nhà để xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can usecan‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bench inbench‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I keep tools on a clean work bench.

Tôi để dụng cụ trên một bàn làm việc sạch sẽ.

📊 presentation

This work bench is for small repairs.

Bàn làm việc này dùng cho những sửa chữa nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bench isbench‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a wooden workbenchbàn thợ bằng gỗ
tools on the workbenchdụng cụ trên bàn thợ
build a workbenchđóng một bàn thợ
clear the workbenchdọn sạch bàn thợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1