Nghĩa · Meaning
ghi lại, ghi chép
Cách dùng · Usage
“Write down” nhấn mạnh việc ghi thông tin ra giấy hoặc vào điện thoại để khỏi quên hay để dùng lại. Ở chỗ làm: ghi số điện thoại khách hàng. Khi học: ghi công thức giáo viên nói. Đời thường: ghi địa chỉ giao hàng. Dễ nhầm với “write”, vì “write” chỉ hành động viết nói chung; “write down” tập trung vào việc lưu lại một chi tiết cụ thể. Cụm quen thuộc: “write down your name and number.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me write down your number before I forget it.”
Để tôi ghi lại số của bạn trước khi quên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- forget it→forget‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write down your phone number.”
Vui lòng ghi lại số điện thoại của bạn.
“I write down the email address.”
Tôi ghi lại địa chỉ email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- email address→email‿addressNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →