unlock the door

ʌnˈlɑːk ðə dɔːr
uhn·LAHK·thuh·dawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mở khóa cửa

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói mở khóa bằng chìa, thẻ hoặc mã trước khi vào phòng, cửa hàng, lớp học. Người bản xứ cũng dùng trong email nội bộ: ai có quyền mở cửa, nhớ mở cửa trước giờ họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unlockChỉ thao tác mở khóa hoặc tháo trạng thái bị khóa.
openLà đẩy hoặc kéo cửa để có thể ra vào, không nhất thiết liên quan đến khóa.
let someone inTập trung vào kết quả cho người khác vào trong.
unboltCụ thể hơn, là tháo chốt hoặc then cửa.
accessRộng hơn, nói quyền hoặc khả năng vào nơi hay hệ thống, không phải động tác mở cửa.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Unlock the door before lunch starts.

Hãy mở khóa cửa trước khi giờ ăn trưa bắt đầu.

💡 email

The email says who can unlock the door.

Email cho biết ai có thể mở khóa cửa.

🤝 interview

A staff member will unlock the door for the interview.

Một nhân viên sẽ mở khóa cửa cho buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will unlockwill‿unlockNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unlock the door with a keymở khóa bằng chìa
unlock the front doormở khóa cửa chính
unlock the door for someonemở khóa cho ai
unlock the office doormở khóa cửa văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1