Nghĩa · Meaning
chú, bác, cậu
Cách dùng · Usage
Uncle chỉ anh hoặc em trai của cha mẹ, và đôi khi là chồng của cô, dì, bác. Trong gia đình, bạn nói my uncle is visiting; ở trường, học sinh kể my uncle helped with my project; ngoài đời, trẻ có thể gọi bạn thân của bố mẹ là Uncle Joe. Người Việt dễ nhầm vì tiếng Việt chia chú, bác, cậu theo bên nội ngoại và tuổi; tiếng Anh chỉ dùng uncle. Cụm thường gặp: favorite uncle.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chú, bác, cậu” dễ làm người Việt muốn xác định bên nội/ngoại hay tuổi lớn nhỏ. Trong tiếng Anh, uncle trung tính hơn: chỉ quan hệ nam giới thuộc thế hệ cha mẹ, không tự nói rõ vai vế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My uncle drives a big truck.”
Chú tôi lái một chiếc xe tải lớn.
“My uncle tells funny jokes.”
Chú tôi kể những câu chuyện cười vui.
“My uncle is coming for dinner.”
Chú tôi sẽ đến dùng bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- uncle is→uncle‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →