uncle

ˈʌŋkəl
UHNG·kuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chú, bác, cậu

Cách dùng · Usage

Uncle chỉ anh hoặc em trai của cha mẹ, và đôi khi là chồng của cô, dì, bác. Trong gia đình, bạn nói my uncle is visiting; ở trường, học sinh kể my uncle helped with my project; ngoài đời, trẻ có thể gọi bạn thân của bố mẹ là Uncle Joe. Người Việt dễ nhầm vì tiếng Việt chia chú, bác, cậu theo bên nội ngoại và tuổi; tiếng Anh chỉ dùng uncle. Cụm thường gặp: favorite uncle.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chú, bác, cậu” dễ làm người Việt muốn xác định bên nội/ngoại hay tuổi lớn nhỏ. Trong tiếng Anh, uncle trung tính hơn: chỉ quan hệ nam giới thuộc thế hệ cha mẹ, không tự nói rõ vai vế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

uncleChỉ chú, bác hoặc cậu, người thân nam cùng thế hệ với cha mẹ.
auntChỉ cô, dì hoặc bác gái, đối ứng nữ của uncle.
cousinChỉ con của cô, dì, chú, bác hoặc cậu.
nephewChỉ cháu trai theo góc nhìn của cô, dì, chú, bác hoặc cậu.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My uncle drives a big truck.

Chú tôi lái một chiếc xe tải lớn.

💡 daily

My uncle tells funny jokes.

Chú tôi kể những câu chuyện cười vui.

💡 home

My uncle is coming for dinner.

Chú tôi sẽ đến dùng bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • uncle isuncle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my unclechú/bác/cậu của tôi
Uncle Johnchú John
visit my unclethăm chú/bác/cậu tôi
uncle and auntchú/bác/cậu và cô/dì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1