Nghĩa · Meaning
đồng phục
Cách dùng · Usage
Uniform chỉ bộ quần áo theo mẫu chung mà một nhóm phải mặc để dễ nhận diện hoặc giữ quy định. Ở công việc: nhân viên khách sạn mặc đồng phục xanh. Khi học: học sinh mặc áo sơ mi và cà vạt của trường. Đời thường: đội bóng mặc áo giống nhau. Dễ nhầm với costume: costume là đồ hóa trang hoặc biểu diễn; uniform dùng cho vai trò thật. Cụm phổ biến: school uniform.
Sắc thái · Nuance
“Đồng phục” khiến người Việt nghĩ ngay đến áo quần học sinh hoặc công ty. Uniform trong tiếng Anh cũng vậy, nhưng thường dùng như danh từ đếm được: a uniform, the uniform; có sắc thái quy định chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không dùng mạo từ, người học dễ nói “Staff wear blue uniform”. Nếu nói một bộ đồng phục, cần “a blue uniform”; nói chung số nhiều là “Staff wear uniforms”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Staff wear a blue uniform.”
Nhân viên mặc đồng phục màu xanh.
“Do I need a uniform?”
Tôi có cần đồng phục không?
“Please wash your uniform.”
Vui lòng giặt đồng phục của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →