turn the page

tɝːn ðə peɪdʒ
turn·thuh·payj3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lật trang

Cách dùng · Usage

Trong sách, tài liệu in hoặc PDF, người bản ngữ nói turn the page khi muốn sang trang kế tiếp, không phải chỉ nhìn tiếp. Ở lớp học, cô bảo học sinh turn the page to page 12; ở công ty, người thuyết trình nói turn the page in the report; ở nhà, bạn đọc truyện cho con và bảo con lật trang. Dễ nhầm với flip through, là lật nhanh nhiều trang, hoặc scroll, là cuộn màn hình. Cụm quen thuộc: turn the page to...

Sắc thái · Nuance

“Lật trang” dịch sát, nhưng turn the page là cụm cố định cho việc chuyển sang trang kế tiếp bằng tay hoặc trong tài liệu. Nó không có nghĩa “xoay trang” như xoay hướng giấy trên màn hình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lật qua trang tiếp theo”, người học hay viết “turn to next page” thiếu mạo từ. Với page số ít cần the: “turn to the next page,” hoặc dùng cụm trực tiếp “turn the page.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn the pageCách nói cơ bản khi lật sang trang tiếp theo.
flip throughLà lật nhanh nhiều trang để xem lướt.
skip a pageNghĩa là bỏ qua một trang mà không đọc hoặc không xem.
turn over the pageGợi rõ động tác lật hoặc úp mặt giấy hơn turn the page.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Turn the page to see the lunch list.

Hãy lật trang để xem danh sách bữa trưa.

💡 email

The email says to turn the page in the guide.

Email nói rằng hãy lật trang trong sách hướng dẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • page inpage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Turn the page when the interviewer asks.

Hãy lật trang khi người phỏng vấn yêu cầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn the page slowlylật trang chậm rãi
turn to the next pagechuyển sang trang sau
turn the page of a booklật trang sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1