tooth

tuθ
tooth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

răng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng tooth khi nói về một chiếc răng riêng lẻ, nhất là đau, mọc, gãy hay cần khám. Ở nơi làm việc: xin nghỉ vì toothache; khi học: đọc bài về baby tooth; đời thường: nói a loose tooth của trẻ. Dễ nhầm với teeth, là số nhiều, hoặc dentist, là nha sĩ. Cụm quen thuộc: brush your teeth, nhưng a tooth hurts.

Sắc thái · Nuance

“Tooth” là một chiếc răng riêng lẻ, không phải cả hàm “răng” nói chung. Từ này rất đời thường, trung tính; khi nói về nhiều chiếc phải dùng “teeth”, không dùng “tooths”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “My teeth hurts” vì “răng” không đổi dạng số ít/số nhiều. Nếu chỉ một chiếc, nói “My tooth hurts”; nếu nhiều chiếc, nói “My teeth hurt”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

toothChỉ một chiếc răng, là đơn vị cơ bản nhất.
teethLà dạng số nhiều bất quy tắc của tooth.
molarChỉ răng hàm phía sau dùng để nhai.
fangChỉ răng nanh dài và sắc, thường nói về động vật.
dentalLà tính từ nghĩa là thuộc về răng, không phải tên một chiếc răng.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My tooth hurts when I eat candy.

Răng tôi đau khi tôi ăn kẹo.

💡 body

The baby has one small tooth.

Em bé có một cái răng nhỏ.

💡 daily

Brush every tooth well.

Chải kỹ từng cái răng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tooth painđau răng
baby toothrăng sữa
front toothrăng cửa
tooth brushbàn chải răng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1