Nghĩa · Meaning
răng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng tooth khi nói về một chiếc răng riêng lẻ, nhất là đau, mọc, gãy hay cần khám. Ở nơi làm việc: xin nghỉ vì toothache; khi học: đọc bài về baby tooth; đời thường: nói a loose tooth của trẻ. Dễ nhầm với teeth, là số nhiều, hoặc dentist, là nha sĩ. Cụm quen thuộc: brush your teeth, nhưng a tooth hurts.
Sắc thái · Nuance
“Tooth” là một chiếc răng riêng lẻ, không phải cả hàm “răng” nói chung. Từ này rất đời thường, trung tính; khi nói về nhiều chiếc phải dùng “teeth”, không dùng “tooths”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “My teeth hurts” vì “răng” không đổi dạng số ít/số nhiều. Nếu chỉ một chiếc, nói “My tooth hurts”; nếu nhiều chiếc, nói “My teeth hurt”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My tooth hurts when I eat candy.”
Răng tôi đau khi tôi ăn kẹo.
“The baby has one small tooth.”
Em bé có một cái răng nhỏ.
“Brush every tooth well.”
Chải kỹ từng cái răng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →