Nghĩa · Meaning
mệt mỏi
Cách dùng · Usage
Tired diễn tả cơ thể hoặc đầu óc thiếu năng lượng và muốn nghỉ, thường sau hoạt động kéo dài. Ở chỗ làm, bạn nói I'm tired after a long shift; khi học, tired from studying late; đời thường, tired after cleaning the house. Dễ nhầm với sleepy: sleepy là buồn ngủ, còn tired có thể chỉ kiệt sức. Cụm tự nhiên: feel tired.
Sắc thái · Nuance
“Tired” là mệt vì cần nghỉ hoặc ngủ, không nhất thiết là bệnh hay kiệt sức. Người Việt thấy “mệt mỏi” có thể dùng cho chán nản; tiếng Anh cần “tired of” nếu nghĩa là chán chịu đựng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mệt vì học”, nhiều người viết “tired because studying”. Cách đúng là “tired from studying” cho nguyên nhân gây mệt, hoặc “tired after studying” khi nhấn mạnh thời điểm sau khi học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am very tired after work.”
Tôi rất mệt sau khi làm việc.
“You look tired; you should sleep.”
Bạn trông mệt mỏi; bạn nên ngủ.
“The kids are tired after playing.”
Bọn trẻ mệt sau khi chơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tired after→tired‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →