ticket

ˈtɪkɪt
TIH·kiht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng ticket khi nói đến giấy, thẻ hoặc mã điện tử cho phép vào rạp, lên xe, dự sự kiện, hoặc đôi khi là phiếu phạt. Ở công việc: lấy parking ticket khi gặp khách. Ở học tập: mua ticket cho hội thảo sinh viên. Đời thường: đặt movie ticket cuối tuần. Dễ lẫn với bill: bill là hóa đơn phải trả; ticket là quyền vào/đi. Cụm hay gặp: ticket office, round-trip ticket.

Sắc thái · Nuance

“Ticket” thường là vé để đi, vào cửa, hoặc giấy phạt. “Vé” trong tiếng Việt khiến người học chỉ nghĩ đến mua chỗ ngồi; tiếng Anh còn dùng cho “parking ticket”, tức biên lai phạt, không phải vé đỗ xe.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đi vé xe buýt” khá gọn, người học có thể nói “buy ticket bus”. Tiếng Anh đặt loại vé trước danh từ chính: “buy a bus ticket”. Cần mạo từ khi nói một vé: “a ticket”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ticketTừ chung nhất cho quyền vào cửa hoặc lên xe một lần.
passThường dùng cho thẻ dùng nhiều lần trong một thời hạn.
fareChỉ tiền vé xe buýt, taxi hay tàu, không phải tấm vé.
fineLà tiền phạt phải nộp sau khi vi phạm.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I bought two movie tickets.

Tôi đã mua hai vé xem phim.

💡 shopping

How much is a bus ticket?

Vé xe buýt giá bao nhiêu?

💡 money

The concert ticket was expensive.

Vé buổi hòa nhạc rất đắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy a ticketmua một vé
movie ticketvé xem phim
one-way ticketvé một chiều
parking ticketgiấy phạt đỗ xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1