Nghĩa · Meaning
chuông reo
Sắc thái · Nuance
“Chuông reo” dịch khá sát, nhưng the bell rings dùng chủ ngữ the bell như vật tự phát ra âm thanh. Cụm này rất quen trong bối cảnh trường học; không cần thêm “school” nếu ngữ cảnh đã rõ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học dễ nói “bell rings.” Trong câu đầy đủ cần the: “When the bell rings, go inside.” Nếu đang diễn ra: “The bell is ringing.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When the bell rings, you must be in your seat.”
Khi chuông reo, em phải ngồi vào chỗ của mình.
“Let's meet at the gate right after the bell rings.”
Gặp nhau ở cổng ngay sau khi chuông reo nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meet at→meet‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I always run to class when the bell rings.”
Con luôn chạy vào lớp khi chuông reo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →