the bell rings

ðə bel rɪŋz
thuh·behl·rihngz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuông reo

Sắc thái · Nuance

“Chuông reo” dịch khá sát, nhưng the bell rings dùng chủ ngữ the bell như vật tự phát ra âm thanh. Cụm này rất quen trong bối cảnh trường học; không cần thêm “school” nếu ngữ cảnh đã rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học dễ nói “bell rings.” Trong câu đầy đủ cần the: “When the bell rings, go inside.” Nếu đang diễn ra: “The bell is ringing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ringHợp với chuông, điện thoại hoặc báo thức khi âm thanh vang lên rõ ràng.
soundRộng và trung tính hơn, chỉ nói rằng âm thanh phát ra, hay gặp trong thông báo hoặc cảnh báo.
buzzGợi âm thấp và rung như chuông cửa, điện thoại rung hoặc tiếng vo ve.
chimeGợi tiếng chuông trong và có nhạc tính, hợp với tháp đồng hồ hoặc âm báo hơn chuông lớp.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

When the bell rings, you must be in your seat.

Khi chuông reo, em phải ngồi vào chỗ của mình.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Let's meet at the gate right after the bell rings.

Gặp nhau ở cổng ngay sau khi chuông reo nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meet atmeet‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

I always run to class when the bell rings.

Con luôn chạy vào lớp khi chuông reo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

when the bell ringskhi chuông reo
the school bell ringschuông trường reo
the bell is ringingchuông đang reo
after the bell ringssau khi chuông reo
ring the bellbấm hoặc rung chuông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1