tell about

tel əˈbaʊt
tehl·uh·BOWT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kể về, nói về

Cách dùng · Usage

“Tell about” xuất hiện khi muốn ai đó kể thông tin, trải nghiệm hoặc chi tiết về một chủ đề. Ở công việc: “tell us about the project”; ở học tập: “tell the class about your research”; đời thường: “tell me about your trip.” Dễ nhầm với “say”: “say” nhấn vào lời được nói ra, còn “tell about” cần người nghe và nội dung để kể. Cấu trúc thường gặp là “tell someone about something”.

Sắc thái · Nuance

“Kể về” có thể gợi kể chuyện dài, nhưng tell about chỉ là cung cấp thông tin về một chủ đề. Nó cần người nghe trước about: tell me about your trip. Sắc thái thân mật hoặc trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tell aboutNhấn việc kể lại kinh nghiệm, sự kiện hoặc câu chuyện cho người khác nghe.
explainDùng khi làm rõ lý do, quy tắc hay cách làm để người nghe hiểu.
describeTập trung vào hình dáng, đặc điểm, không khí hoặc điều quan sát được.
mentionChỉ nhắc ngắn, không kể hay cung cấp nhiều chi tiết như tell about.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please tell us about the plan.

Vui lòng kể cho chúng tôi về kế hoạch.

🤝 interview

Tell me about your day.

Kể cho tôi nghe về ngày của bạn.

📊 presentation

I will tell about our new room.

Tôi sẽ kể về căn phòng mới của chúng ta.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tell me aboutkể cho tôi về
tell us about yourselfgiới thiệu về bản thân
tell a story aboutkể chuyện về
tell someone about the plannói ai biết kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1