tea bag

tiː bæɡ
tee·bag2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

túi trà

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng tea bag khi nói đến gói trà giấy nhỏ dùng một lần, không phải trà nói chung. Ở văn phòng, bạn hỏi còn tea bags trong pantry không; khi học, pha một cốc trước giờ đọc; ở nhà, bỏ một tea bag vào nước nóng rồi lấy ra. Dễ nhầm với loose tea: lá trà rời cần đồ lọc. Cụm quen: a tea bag, used tea bag, herbal tea bag.

Sắc thái · Nuance

“Túi trà” trong tiếng Việt có thể là túi đựng trà khô nói chung. Tea bag là gói giấy nhỏ có lá trà bên trong để nhúng vào nước nóng; rất cụ thể, đếm được: one tea bag, two tea bags.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tea bagLà túi nhỏ chứa lá trà, tiện để pha nhanh trong cốc hoặc ấm.
loose teaLá trà rời không đóng túi, phải đong và lọc nhưng dễ chỉnh hương vị.
tea leavesChỉ lá trà nói chung, không nói cách đóng gói.
herbal teaLà loại đồ uống hoặc loại trà, không phải tên dạng bao gói.
green tea bagCụm này tự nhiên vì nói túi trà xanh cụ thể.
drink a tea bagNghe sai vì tea bag là vật để pha, không phải đồ uống để uống trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need one tea bag.

Tôi cần một túi trà.

💡 meeting

There are tea bags in the kitchen.

Có túi trà trong bếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bags inbags‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please bring more tea bags.

Vui lòng mang thêm túi trà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

steep a tea bagngâm túi trà
remove the tea baglấy túi trà ra
a box of tea bagshộp túi trà
used tea bagtúi trà đã dùng
put a tea bag in a mugbỏ túi trà vào cốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1