Nghĩa · Meaning
túi trà
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng tea bag khi nói đến gói trà giấy nhỏ dùng một lần, không phải trà nói chung. Ở văn phòng, bạn hỏi còn tea bags trong pantry không; khi học, pha một cốc trước giờ đọc; ở nhà, bỏ một tea bag vào nước nóng rồi lấy ra. Dễ nhầm với loose tea: lá trà rời cần đồ lọc. Cụm quen: a tea bag, used tea bag, herbal tea bag.
Sắc thái · Nuance
“Túi trà” trong tiếng Việt có thể là túi đựng trà khô nói chung. Tea bag là gói giấy nhỏ có lá trà bên trong để nhúng vào nước nóng; rất cụ thể, đếm được: one tea bag, two tea bags.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need one tea bag.”
Tôi cần một túi trà.
“There are tea bags in the kitchen.”
Có túi trà trong bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bags in→bags‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please bring more tea bags.”
Vui lòng mang thêm túi trà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →