taxi

ˈtæksi
TAK·see2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

taxi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng taxi khi muốn nói đến xe chở khách có tài xế, trả tiền theo chuyến hoặc đồng hồ. Ở công ty: take a taxi to a client meeting. Ở trường: call a taxi after evening class. Đời thường: get a taxi home in the rain. Dễ nhầm với cab: gần như đồng nghĩa, nhưng cab thân mật hơn. Cụm hay gặp: take a taxi, taxi rank.

Phân biệt từ đồng nghĩa

taxiTừ chuẩn và trung tính cho xe chở khách tính tiền.
cabCách nói ngắn, thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
ride-shareDịch vụ xe đặt qua app như Uber hoặc Lyft, khác taxi truyền thống.
car serviceDịch vụ xe đặt trước hoặc có tài xế, nghe trang trọng và cố định hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Let's take a taxi to the hotel.

Hãy đi taxi đến khách sạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

Can you call a taxi for me?

Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call acall‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The taxi is waiting outside.

Taxi đang chờ bên ngoài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a taxiđi taxi
call a taxigọi taxi
hail a taxivẫy taxi
taxi drivertài xế taxi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1