Nghĩa · Meaning
taxi
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng taxi khi muốn nói đến xe chở khách có tài xế, trả tiền theo chuyến hoặc đồng hồ. Ở công ty: take a taxi to a client meeting. Ở trường: call a taxi after evening class. Đời thường: get a taxi home in the rain. Dễ nhầm với cab: gần như đồng nghĩa, nhưng cab thân mật hơn. Cụm hay gặp: take a taxi, taxi rank.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's take a taxi to the hotel.”
Hãy đi taxi đến khách sạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you call a taxi for me?”
Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- call a→call‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The taxi is waiting outside.”
Taxi đang chờ bên ngoài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →